HFM

Thu Thủy
Cập nhật: 25/07/2026
9.0
Overall Score

01 Thông Tin Sàn Cơ Bản

Năm thành lập 2010
Trụ sở chính Larnaca, Cyprus (Síp)
Giấy phép FCA, CySEC, FSCA, FSA Seychelles, CMA Kenya
Tiền gửi tối thiểu Từ 0 USD tùy loại tài khoản; phương thức nạp có thể có mức tối thiểu riêng
Đòn bẩy tối đa 1:2000
Nền tảng MT4, MT5, HFM WebTrader, HFM App
Sản phẩm Forex, kim loại, năng lượng, hàng hóa, chỉ số, cổ phiếu, ETF, trái phiếu, crypto CFD...
Hỗ trợ tiếng Việt

02 Ưu & Nhược Điểm

Ưu điểm

  • Nền tảng pháp lý tương đối mạnh: HF Markets Group có nhiều pháp nhân được quản lý tại Anh, Cyprus, Nam Phi, Seychelles và Kenya.
  • Spread cạnh tranh: tài khoản Zero có spread Forex từ 0 pip, Pro từ khoảng 0,6 pip theo bảng điều kiện hiện hành của HFM.
  • Đòn bẩy cao: nhiều tài khoản hỗ trợ tối đa tới 1:2000, phù hợp với trader có kinh nghiệm quản trị ký quỹ nhưng cũng làm rủi ro tăng mạnh.
  • Hỗ trợ MT4 và MT5: phù hợp với trader dùng EA, indicator hoặc giao dịch thuật toán.
  • Có Copy Trading riêng: người dùng có thể theo dõi Strategy Provider và tự điều chỉnh vốn, mức rủi ro hoặc dừng sao chép.
  • Danh mục sản phẩm rộng: Forex, vàng, dầu, chỉ số, cổ phiếu, ETF, crypto CFD và nhiều nhóm tài sản khác.
  • Có tài khoản Cent: phù hợp để chuyển từ Demo sang giao dịch tiền thật với quy mô nhỏ hơn.

Nhược điểm

  • Cấu trúc pháp nhân khá phức tạp: việc HFM Group có giấy phép FCA hay CySEC không đồng nghĩa mọi tài khoản mở từ Việt Nam đều trực tiếp nằm dưới hai cơ quan này.
  • Đòn bẩy 1:2000 có rủi ro rất cao: vốn ký quỹ nhỏ nhưng tài khoản có thể bị Stop Out nhanh khi thị trường biến động ngược hướng.
  • Spread 0 không đồng nghĩa giao dịch miễn phí: tài khoản Zero có thể phát sinh commission.
  • Điều kiện swap-free không áp dụng vô điều kiện: HFM ghi rõ miễn phí qua đêm chỉ áp dụng cho một số công cụ và theo điều khoản cụ thể. 

03 Đánh Giá Chi Tiết

HFM là một trong những broker Forex và CFD có lịch sử hoạt động lâu năm trên thị trường quốc tế. Sàn nổi bật với hệ thống tài khoản khá đa dạng, hỗ trợ MetaTrader 4, MetaTrader 5, Copy Trading và mức đòn bẩy có thể lên tới 1:2000 ở một số loại tài khoản. Vậy sàn HFM có uy tín không? HFM có lừa đảo không? Phí giao dịch như thế nào và có phù hợp với trader Việt Nam không? Hãy cùng Traderviet tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Sàn HFM là gì?

HFM là thương hiệu môi giới tài chính thuộc HF Markets Group, hoạt động từ năm 2010. Sàn trước đây sử dụng tên HotForex và chuyển sang thương hiệu HFM từ năm 2022. Hoạt động chính của HFM tập trung vào giao dịch Forex và CFD. Người dùng có thể tiếp cận nhiều thị trường như tiền tệ, vàng, dầu, chỉ số, cổ phiếu, ETF, trái phiếu và tiền điện tử từ một hệ thống tài khoản.

Khác với mô hình giao dịch Spot, phần lớn sản phẩm tại HFM được triển khai dưới hình thức CFD. Nhà giao dịch mở vị thế dựa trên biến động giá của tài sản cơ sở mà không trực tiếp sở hữu tài sản đó. Ví dụ, giao dịch CFD cổ phiếu Apple trên HFM là giao dịch dựa trên biến động giá của cổ phiếu Apple. Hình thức này khác với việc mua cổ phiếu Apple thực thông qua tài khoản chứng khoán.

Hfm Là Thương Hiệu Môi Giới Tài Chính Thuộc Hf Markets Group
Hfm Là Thương Hiệu Môi Giới Tài Chính Thuộc Hf Markets Group

Lịch sử hình thành và phát triển của HFM

HFM bắt đầu hoạt động vào năm 2010 với thương hiệu HotForex. Trong giai đoạn đầu, thương hiệu tập trung chủ yếu vào thị trường Forex và các sản phẩm CFD phổ biến. Danh mục sản phẩm sau đó được mở rộng sang cổ phiếu, chỉ số, hàng hóa, ETF, trái phiếu và tiền điện tử.

Năm 2022, HotForex đổi tên thành HFM. Tên mới được sử dụng thống nhất hơn với tên HF Markets Group và định hướng phát triển thành broker đa tài sản. Đến năm 2026, HFM công bố có khoảng 4 triệu tài khoản khách hàng, 150.000 đối tác và hơn 500 công cụ giao dịch. 

Trụ sở HFM ở đâu?

HFM hoạt động theo mô hình tập đoàn gồm nhiều pháp nhân tại các khu vực khác nhau.

Một trong những pháp nhân quan trọng của tập đoàn là HF Markets (Europe) Ltd, đặt tại Larnaca, Cyprus.  Ngoài Cyprus, HF Markets Group còn có các pháp nhân tại Anh, Nam Phi, Seychelles, St. Vincent & the Grenadines và các khu vực khác. 

Sàn HFM có uy tín không?

HFM có lịch sử hoạt động từ năm 2010 và sở hữu hệ thống pháp nhân được quản lý tại nhiều khu vực. Mức độ quản lý pháp lý phụ thuộc vào từng công ty trong HF Markets Group.

Giấy phép FCA của HFM

HF Markets (UK) Limited được Financial Conduct Authority – FCA của Anh cấp phép.

  • Tên pháp nhân: HF Markets (UK) Limited
  • Số tham chiếu FCA: 801701
  • Quốc gia: Vương quốc Anh

Hồ sơ FCA hiện ghi nhận HF Markets (UK) Limited là doanh nghiệp được cấp phép thực hiện các hoạt động và sản phẩm tài chính trong phạm vi được cơ quan quản lý cho phép.

Giấy Phép Fca Của Hfm
Giấy Phép Fca Của Hfm

Giấy phép CySEC của HFM

HF Markets (Europe) Ltd được Cyprus Securities and Exchange Commission – CySEC cấp phép.

  • Số giấy phép: 183/12
  • Ngày cấp: 20/11/2012
  • Địa chỉ: Larnaca, Cyprus

Thông tin này được công bố trực tiếp trên cơ sở dữ liệu của CySEC. Pháp nhân này hoạt động trong khuôn khổ quản lý áp dụng tại Cyprus và thị trường châu Âu.

Giấy phép FSCA tại Nam Phi

HF Markets SA (PTY) Ltd hoạt động tại Nam Phi với tư cách Financial Service Provider. HFM công bố pháp nhân này được Financial Sector Conduct Authority – FSCA cấp phép với số 46632.

Giấy phép FSA Seychelles

HF Markets (Seychelles) Ltd được Seychelles Financial Services Authority quản lý với giấy phép Securities Dealer số SD015.

Các pháp nhân khác

HF Markets Group còn có các công ty hoạt động hoặc đăng ký tại những khu vực khác như:

  • HF Markets (SV) Ltd.
  • HF Markets SA (PTY) Ltd.
  • HF Markets (Seychelles) Ltd.
  • HF Markets Fintech Services Ltd.
  • HF Markets (UK) Ltd.

Mỗi công ty có phạm vi hoạt động và cơ chế quản lý riêng.

Các sản phẩm giao dịch trên HFM

HFM cung cấp hơn 500 công cụ giao dịch. Danh mục được chia thành nhiều nhóm thị trường.

Forex

Forex là nhóm sản phẩm chính của HFM. Sàn cung cấp các cặp tiền thuộc nhiều nhóm:

  • Cặp tiền chính.
  • Cặp tiền chéo.
  • Cặp tiền ngoại lai.

Mức spread phụ thuộc tài khoản và từng cặp tiền. Tài khoản Zero được thiết kế với spread Forex từ 0 pip và tính commission riêng.

Kim loại

HFM cung cấp giao dịch các kim loại phổ biến như vàng và bạc. Vàng là một trong những sản phẩm được giao dịch nhiều trên các broker Forex nhờ thanh khoản cao và biến động lớn.

Chi phí giao dịch gồm spread và các khoản phí liên quan tùy tài khoản.

Năng lượng

Danh mục năng lượng gồm các sản phẩm liên quan đến dầu và những thị trường năng lượng khác. Các hợp đồng CFD năng lượng cho phép giao dịch theo cả chiều tăng và giảm của giá.

Các Sản Phẩm Giao Dịch Trên Hfm
Các Sản Phẩm Giao Dịch Trên Hfm

Hàng hóa

HFM cung cấp CFD trên nhiều loại hàng hóa. Điều kiện giao dịch thay đổi theo từng sản phẩm, bao gồm spread, giờ giao dịch, quy mô hợp đồng và yêu cầu ký quỹ.

Chỉ số

Trader có thể giao dịch CFD trên các chỉ số chứng khoán quốc tế. Nhóm sản phẩm này giúp tiếp cận biến động của cả thị trường hoặc một nhóm cổ phiếu thay vì giao dịch từng doanh nghiệp riêng lẻ.

Cổ phiếu

HFM cung cấp CFD cổ phiếu của nhiều doanh nghiệp quốc tế. CFD cổ phiếu cho phép giao dịch dựa trên biến động giá mà không trực tiếp sở hữu cổ phiếu cơ sở.

ETF và trái phiếu

Danh mục của HFM còn có ETF và trái phiếu dưới hình thức sản phẩm giao dịch phù hợp với từng khu vực. Đây là nhóm giúp danh mục sản phẩm của HFM rộng hơn so với các broker chỉ tập trung vào Forex và kim loại.

Tiền điện tử

HFM hỗ trợ giao dịch CFD tiền điện tử.

Cơ chế này khác giao dịch Spot trên Binance, MEXC hay OKX. Người dùng giao dịch biến động giá của tài sản thay vì mua coin và rút về ví blockchain cá nhân.

Các loại tài khoản HFM

HFM hiện có sáu loại tài khoản chính gồm InfinityX, Cent, Zero, Pro, Premium và Top-Up Bonus. Tất cả đều sử dụng khớp lệnh thị trường, hỗ trợ khối lượng từ 0,01 lot và có thể giao dịch trên MT4, MT5, HFM WebTrader hoặc ứng dụng HFM. 

Tài khoản InfinityX

InfinityX là tài khoản có mức đòn bẩy cao nhất của HFM. Tài khoản yêu cầu số tiền mở tối thiểu 500 USD, spread từ 0,3 pip và không thu commission. Quy mô hợp đồng tiêu chuẩn là 100.000 đơn vị cho mỗi lot, khối lượng giao dịch bắt đầu từ 0,01 lot và tối đa 60 lot cho mỗi vị thế.

Số lệnh mở đồng thời tối đa là 500, Margin Call ở mức 20% và Stop Out ở mức 0%. Tài khoản sử dụng cơ chế đòn bẩy không giới hạn và áp dụng điều kiện miễn phí qua đêm cho các sản phẩm nằm trong danh sách quy định.

Mức ký quỹ thấp giúp InfinityX tạo ra khả năng kiểm soát vị thế lớn với số vốn ban đầu nhỏ hơn. Biến động lãi và lỗ cũng tăng tương ứng với quy mô vị thế thực tế.

Tài khoản Cent

Cent sử dụng quy mô hợp đồng 1.000 đơn vị cho mỗi lot, bằng 1% quy mô lot tiêu chuẩn. Số dư tài khoản được hiển thị bằng USC, tức cent Mỹ. Ví dụ, khoản tiền 100 USD sẽ được thể hiện thành 10.000 USC.

Tài khoản không đặt mức nạp tối thiểu ở cấp tài khoản, spread từ 1,4 pip, không thu commission và cung cấp đòn bẩy tối đa 1:2000. Khối lượng thấp nhất là 0,01 Cent lot, tối đa 1.000 Cent lot cho mỗi vị thế và 6.000 Cent lot trên toàn tài khoản. Tài khoản cho phép mở tối đa 150 lệnh cùng lúc, với Margin Call 50% và Stop Out 20%.

Cent có quy mô hợp đồng nhỏ hơn tài khoản tiêu chuẩn nên giá trị mỗi pip, số tiền ký quỹ và mức biến động trên mỗi lệnh đều thấp hơn. Loại tài khoản này thường được sử dụng để giao dịch vốn nhỏ hoặc thử nghiệm chiến lược bằng tiền thật.

Tài khoản Zero

Zero sử dụng cấu trúc spread thô, với mức chênh lệch từ 0 pip trên một số cặp Forex. Tài khoản không đặt mức nạp mở tối thiểu, đòn bẩy tối đa đạt 1:2000 và quy mô hợp đồng là 100.000 đơn vị cho mỗi lot.

Commission Forex bắt đầu từ 3 USD cho mỗi lot một chiều, tương đương 6 USD cho một giao dịch mở và đóng đủ một lot. Với vàng, commission hai chiều là 10 USD cho khối lượng 100 ounce. Khối lượng giao dịch thấp nhất là 0,01 lot và tối đa 60 lot cho mỗi vị thế.

Zero hỗ trợ Forex, kim loại, năng lượng, hàng hóa, chỉ số, cổ phiếu, tiền điện tử, ETF và trái phiếu. Tài khoản cho phép mở tối đa 500 lệnh cùng lúc, Margin Call ở mức 50% và Stop Out ở mức 20%.

Cấu trúc spread thấp kết hợp commission giúp chi phí được thể hiện rõ hơn theo từng lot. Đây là loại tài khoản thường xuất hiện trong các chiến lược giao dịch ngắn hạn, scalping hoặc sử dụng robot giao dịch.

Tài khoản Pro

Pro có spread từ 0,6 pip và không thu commission trên cấu trúc chính, ngoại trừ một số sản phẩm có biểu phí riêng. Tiền nạp mở tài khoản là 100 USD hoặc 100 EUR, đòn bẩy tối đa đạt 1:2000 và quy mô hợp đồng là 100.000 đơn vị cho mỗi lot.

Khối lượng giao dịch bắt đầu từ 0,01 lot, tối đa 60 lot cho mỗi vị thế và 500 lệnh mở cùng lúc. Margin Call được đặt ở mức 50%, trong khi Stop Out là 20%.

Pro cung cấp toàn bộ danh mục của HFM, gồm Forex, kim loại, năng lượng, hàng hóa, chỉ số, cổ phiếu, tiền điện tử, ETF và trái phiếu. Loại tài khoản này nằm giữa Zero và Premium: spread thấp hơn Premium nhưng không tính commission riêng như Zero.

Tài khoản Premium

Premium là tài khoản tiêu chuẩn của HFM, không đặt mức nạp mở tối thiểu và không thu commission trên phần lớn sản phẩm. Spread bắt đầu từ 1,4 pip, đòn bẩy tối đa là 1:2000 và quy mô hợp đồng đạt 100.000 đơn vị cho mỗi lot.

Khối lượng giao dịch thấp nhất là 0,01 lot, tối đa 60 lot cho mỗi vị thế và 500 lệnh mở đồng thời. Margin Call ở mức 50% và Stop Out ở mức 20%.

Premium hỗ trợ toàn bộ danh mục sản phẩm của HFM. Chi phí giao dịch chủ yếu được tính vào spread, giúp cách tính phí đơn giản hơn so với mô hình spread thô kết hợp commission.

Tài khoản Top-Up Bonus

Top-Up Bonus kết hợp tài khoản giao dịch tiêu chuẩn với chương trình thưởng nạp tiền. Mỗi khoản nạp đủ điều kiện được cộng thêm 20%, với tổng mức thưởng tối đa 5.000 USD.

Tài khoản có spread từ 1,4 pip, không đặt mức nạp mở tối thiểu và không thu commission trên cấu trúc chính. Đòn bẩy tối đa là 1:1000, thấp hơn mức 1:2000 của Cent, Zero, Pro và Premium.

Quy mô hợp đồng là 100.000 đơn vị cho mỗi lot. Khối lượng thấp nhất đạt 0,01 lot, tối đa 60 lot cho mỗi vị thế và 500 lệnh mở đồng thời. Margin Call ở mức 50% và Stop Out ở mức 20%.

Bảng so sánh các tài khoản HFM

Tiêu chíInfinityXCentZeroProPremiumTop-Up Bonus
Spread từ0,3 pip1,4 pip0 pip trên Forex0,6 pip1,4 pip1,4 pip
Tiền nạp mở tối thiểu500 USD0 USD0 USD100 USD0 USD0 USD
Đòn bẩy tối đaKhông giới hạn1:20001:20001:20001:20001:1000
CommissionKhôngKhôngTừ 3 USD/lot/chiềuKhôngKhôngKhông
Quy mô 1 lot100.000 đơn vị1.000 đơn vị100.000 đơn vị100.000 đơn vị100.000 đơn vị100.000 đơn vị
Khối lượng tối thiểu0,01 lot0,01 Cent lot0,01 lot0,01 lot0,01 lot0,01 lot
Khối lượng tối đa mỗi vị thế60 lot1.000 Cent lot60 lot60 lot60 lot60 lot
Lệnh mở tối đa500150500500500500
Margin Call20%50%50%50%50%50%
Stop Out0%20%20%20%20%20%

Phí giao dịch trên HFM

Chi phí tại HFM gồm spread, commission, phí qua đêm và chênh lệch phát sinh trong quá trình khớp lệnh. Cấu trúc phí thay đổi theo từng tài khoản và sản phẩm.

Spread

HFM sử dụng spread thả nổi trên toàn bộ sáu loại tài khoản. Mức khởi điểm hiện tại gồm:

  • InfinityX: từ 0,3 pip.
  • Cent: từ 1,4 pip.
  • Zero: từ 0 pip trên Forex.
  • Pro: từ 0,6 pip.
  • Premium: từ 1,4 pip.
  • Top-Up Bonus: từ 1,4 pip.

Spread thực tế thay đổi theo từng mã giao dịch, thời điểm trong ngày, thanh khoản và mức biến động của thị trường. Zero có mức spread thấp nhất nhưng tính commission riêng. Pro có spread cao hơn Zero và không tính commission trên phần lớn sản phẩm. Premium, Cent và Top-Up Bonus gộp phần lớn chi phí giao dịch vào spread.

Phí Giao Dịch Trên Hfm
Phí Giao Dịch Trên Hfm

Commission

Commission rõ nhất nằm ở tài khoản Zero. Forex có mức phí hai chiều 6 USD cho mỗi lot tiêu chuẩn, tương đương 3 USD mỗi chiều. Vàng có mức phí hai chiều 10 USD cho khối lượng 100 ounce.

InfinityX, Cent, Pro, Premium và Top-Up Bonus không thu commission trên cấu trúc chính. Một số CFD cổ phiếu hoặc sản phẩm riêng có thể áp dụng biểu phí khác theo thông số hợp đồng.

Phí qua đêm

InfinityX, Cent, Zero, Pro và Premium đều có điều kiện swap-free trên các sản phẩm được HFM chỉ định. Danh sách áp dụng và thời gian miễn phí phụ thuộc từng công cụ giao dịch.

Các mã không thuộc phạm vi swap-free vẫn phát sinh phí qua đêm khi vị thế được giữ qua thời điểm rollover. Mức phí mua và bán được hiển thị riêng trong thông số của từng sản phẩm trên nền tảng.

Chi phí khớp lệnh

HFM sử dụng cơ chế khớp lệnh thị trường. Giá khớp thực tế có thể khác mức giá hiển thị trong thời điểm thị trường biến động nhanh hoặc thanh khoản giảm. Phần chênh lệch này được gọi là trượt giá.

Tổng chi phí giao dịch được hình thành từ spread, commission, swap và mức trượt giá thực tế. Zero có lợi thế về spread niêm yết, trong khi Pro và Premium có cách tính phí đơn giản hơn do không tách commission.

Nền tảng giao dịch HFM

HFM hỗ trợ bốn nhóm nền tảng gồm HFM WebTrader, MetaTrader 4, MetaTrader 5 và HFM App. Các tài khoản MT4 và MT5 cũng có thể được truy cập trực tiếp qua WebTrader hoặc ứng dụng HFM.

HFM WebTrader

HFM WebTrader hoạt động trực tiếp trên trình duyệt và tích hợp biểu đồ TradingView. Nền tảng cung cấp hơn 100 chỉ báo kỹ thuật, hơn 80 công cụ phân tích, 17 loại biểu đồ và chín khung thời gian.

WebTrader cho phép đăng nhập tài khoản MT4 hoặc MT5, đồng bộ vị thế, cảnh báo giá và lịch sử thao tác giữa các thiết bị. ETF và sản phẩm DMA được hỗ trợ trên WebTrader, MT5 và HFM App nhưng không có đầy đủ trên MT4.

MetaTrader 4

MT4 hỗ trợ chín khung thời gian, 30 chỉ báo kỹ thuật, 31 công cụ phân tích và bốn loại lệnh chờ. Nền tảng có phiên bản máy tính, web và thiết bị di động.

Đây là lựa chọn quen thuộc với Forex, Expert Advisor, chỉ báo tùy chỉnh và các hệ thống giao dịch viết bằng MQL4. Tài khoản MT4 sử dụng bộ thông tin đăng nhập riêng và không thể đăng nhập trực tiếp trên phần mềm MT5.

Nền Tảng Giao Dịch Hfm
Nền Tảng Giao Dịch Hfm

MetaTrader 5

MT5 có 21 khung thời gian, 38 chỉ báo tích hợp, 44 công cụ phân tích và sáu loại lệnh chờ. Nền tảng hỗ trợ lịch kinh tế, giao dịch đa tài sản, Expert Advisor và hệ thống quản lý lệnh rộng hơn MT4.

MT5 cung cấp đầy đủ hơn các nhóm sản phẩm như ETF và DMA. Tài khoản MT5 được mở riêng, sử dụng thông tin đăng nhập khác với tài khoản MT4.

HFM App

HFM App là ứng dụng di động dành cho Android và iOS. Người dùng có thể quản lý nhiều tài khoản, thực hiện giao dịch, theo dõi lịch sử lệnh và sử dụng các công cụ biểu đồ trong cùng một ứng dụng.

Ứng dụng hỗ trợ truy cập cả tài khoản MT4 và MT5. Danh mục giao dịch gồm Forex, kim loại, năng lượng, hàng hóa, tiền điện tử, trái phiếu, chỉ số và cổ phiếu.

Nạp và rút tiền trên HFM

HFM cung cấp chuyển khoản ngân hàng và các phương thức thanh toán thay thế. Danh sách cụ thể được hiển thị theo quốc gia và pháp nhân của tài khoản trong khu vực khách hàng.

Đối với chuyển khoản ngân hàng, mức rút tối thiểu được niêm yết là 100 USD. Thời gian tiền về dao động từ hai đến mười ngày làm việc, phụ thuộc ngân hàng đại lý. HFM không thu phí chuyển khoản ngân hàng, trong khi ngân hàng gửi, ngân hàng trung gian hoặc ngân hàng nhận có thể tính phí riêng.

Nhóm phương thức thay thế có mức rút tối thiểu từ 5 hoặc 10 USD. Thời gian xử lý dao động từ tức thì đến 24 giờ và không thu phí tại HFM. Yêu cầu rút tiền được tạo trong khu vực khách hàng. Phương thức hoàn tiền thường liên quan đến kênh đã dùng để nạp và trạng thái xác minh danh tính của tài khoản.

Nạp Và Rút Tiền Trên Hfm
Nạp Và Rút Tiền Trên Hfm

Sàn HFM có lừa đảo không?

HFM là thương hiệu môi giới có các pháp nhân và giấy phép hoạt động thực tế. HF Markets (UK) Limited được FCA cấp phép với số tham chiếu 801701. Địa chỉ đăng ký của pháp nhân này nằm tại Bloomsbury Building, London.

HFM hoạt động thông qua nhiều công ty khác nhau. Tài khoản mở trên website quốc tế có thể thuộc HF Markets (SV) Ltd, HF Markets (Seychelles) Ltd hoặc pháp nhân khác trong tập đoàn. Cơ chế giải quyết tranh chấp và phạm vi bảo vệ được xác định theo công ty đứng tên trong hợp đồng.

FCA từng cảnh báo hai tên miền hfmarketsx.com và hfmarketst.com giả mạo HF Markets (UK) Limited. Hai website này sử dụng thông tin của pháp nhân được cấp phép nhưng không có quan hệ với HFM chính thức. Các trường hợp giả mạo thương hiệu thường xuất hiện dưới dạng website clone, tài khoản mạng xã hội, ứng dụng cài đặt ngoài cửa hàng chính thức hoặc cá nhân nhận tiền nạp thay cho broker. Đây là rủi ro tách biệt với hoạt động của các pháp nhân HFM được cấp phép.

Nhìn từ cấu trúc doanh nghiệp, lịch sử hoạt động và giấy phép, có thể thấy HFM không thuộc nhóm broker lừa đảo.

Câu hỏi thường gặp về HFM

HFM nạp tối thiểu bao nhiêu?

InfinityX yêu cầu tối thiểu 500 USD, Pro yêu cầu 100 USD. Cent, Zero, Premium và Top-Up Bonus không đặt mức nạp mở tối thiểu ở cấp tài khoản. Phương thức thanh toán có thể có hạn mức riêng.

HFM có spread 0 pip không?

Có. Zero cung cấp spread từ 0 pip trên một số cặp Forex và tính commission từ 3 USD mỗi lot một chiều.

HFM có thu commission không?

Zero thu commission Forex từ 3 USD mỗi lot một chiều. InfinityX, Cent, Pro, Premium và Top-Up Bonus không thu commission trên cấu trúc chính, ngoại trừ một số sản phẩm có biểu phí riêng.

HFM có Copy Trading không?

Có. Copy Trading gồm Follower và Strategy Provider. Follower phân bổ vốn để sao chép lệnh, còn Strategy Provider có thể nhận phí hiệu suất từ chiến lược.

HFM rút tiền mất bao lâu?

Chuyển khoản ngân hàng mất khoảng hai đến mười ngày làm việc. Các phương thức thay thế có thời gian từ tức thì đến 24 giờ.

HFM có bảo vệ số dư âm không?

Có. Khi số dư chuyển sang giá trị âm, HFM áp dụng cơ chế đưa số dư về 0 theo điều kiện của chính sách.

Kết luận

Nhìn chung, HFM là broker Forex và CFD có hệ thống tài khoản đa dạng, nền tảng giao dịch đầy đủ và danh mục sản phẩm rộng. Tài khoản Cent phù hợp với giao dịch quy mô nhỏ, Zero và Pro nổi bật về chi phí, Premium có cấu trúc đơn giản, còn InfinityX hướng đến nhóm sử dụng đòn bẩy cao. Bên cạnh MT4, MT5 và WebTrader, HFM còn có ứng dụng riêng, Copy Trading cùng nhiều công cụ hỗ trợ phân tích. Với lịch sử hoạt động từ năm 2010 và nhiều pháp nhân được cấp phép tại các khu vực khác nhau, HFM là lựa chọn đáng cân nhắc trong nhóm broker quốc tế hiện nay.

Bình luận & Đánh giá từ cộng đồng

Cảm ơn bạn!

Đánh giá của bạn đã được gửi thành công và đang chờ kiểm duyệt.

0 Trên 5
0 đánh giá

Điểm chi tiết (Nhấn để lọc)

Thanh khoản
0
Phí giao dịch
0
Bảo mật
0
Hỗ trợ (CSKH)
0
Trải nghiệm (App/Web)
0
Nạp / Rút tiền
0

Đánh giá từ cộng đồng (0)

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên!

Đánh giá trải nghiệm của bạn

Chia sẻ đánh giá khách quan để giúp cộng đồng.

Tuyệt vời
Tuyệt vời
Tuyệt vời
Tuyệt vời
Tuyệt vời
Tuyệt vời
Tối đa 450KB.