Pepperstone

Thu Thủy
Cập nhật: 23/08/2026
9.0
Overall Score

01 Thông Tin Sàn Cơ Bản

Năm thành lập 2010
Trụ sở chính Melbourne, Australia
Giấy phép ASIC, FCA, CySEC, BaFin, DFSA, SCB Bahamas, CMA Kenya, FSC Mauritius
Tiền gửi tối thiểu Không có
Đòn bẩy tối đa Tới 1:200 với Forex và Gold
Nền tảng MT4, MT5, cTrader, TradingView, Pepperstone Platform
Sản phẩm Forex, kim loại, hàng hóa, chỉ số, cổ phiếu CFD, ETF CFD, Crypto CFD
Hỗ trợ tiếng Việt

02 Ưu & Nhược Điểm

Ưu điểm

  • Thành lập từ năm 2010 và có lịch sử hoạt động tương đối lâu trên thị trường Forex quốc tế.
  • Hệ thống pháp lý rộng với nhiều pháp nhân được quản lý tại Australia, Anh, Cyprus, Đức, Dubai, Bahamas, Kenya và Mauritius.
  • Tài khoản Razor cung cấp raw spread Forex từ 0.0 pip, phù hợp với scalper, EA trader và những người giao dịch tần suất cao.
  • Hỗ trợ nhiều nền tảng phổ biến gồm MT4, MT5, cTrader và TradingView.
  • Cấu trúc tài khoản khá đơn giản với Standard và Razor, giúp trader dễ lựa chọn theo phong cách giao dịch.
  • Danh mục CFD rộng, từ Forex, vàng, chỉ số đến cổ phiếu, ETF và tiền điện tử.
  • Có nhiều giải pháp Copy Trading.
  • Không đặt ra mức số dư mở tài khoản bắt buộc theo thông tin được Pepperstone công bố.
  • Tài khoản Retail có cơ chế Negative Balance Protection theo điều kiện áp dụng.

Nhược điểm

  • Trader Việt Nam hiện chủ yếu được onboard qua pháp nhân Bahamas, không phải trực tiếp dưới ASIC Australia hay FCA Anh.
  • Spread “từ 0.0 pip” của Razor là mức tối thiểu và tài khoản vẫn phát sinh commission.
  • Đòn bẩy tới 1:1000 không dành cho Retail thông thường mà áp dụng cho nhóm Professional đủ điều kiện.
  • Rút tiền bằng International Bank Transfer có thể phát sinh phí khoảng 20 USD, chưa kể phí ngân hàng trung gian.
  • Swap và spread thực tế thay đổi theo điều kiện thị trường nên không thể chỉ dựa vào mức quảng cáo tối thiểu.
  • Một số nền tảng hoặc điều kiện tài khoản có thể khác nhau tùy pháp nhân và quốc gia.

03 Đánh Giá Chi Tiết

Sàn Pepperstone là gì?

Pepperstone là broker chuyên cung cấp giao dịch Forex và CFD, được thành lập tại Melbourne, Australia vào năm 2010 bởi Owen Kerr và Joe Davenport. Ngay từ giai đoạn đầu, broker này định vị mình theo hướng tập trung vào công nghệ giao dịch, tốc độ thực thi và chi phí cạnh tranh, nhằm giải quyết một số vấn đề mà trader thường gặp ở các broker truyền thống như spread cao, khớp lệnh chậm hay nền tảng thiếu linh hoạt.

Sau hơn 15 năm hoạt động, Pepperstone đã mở rộng từ một broker Australia thành tập đoàn có nhiều pháp nhân tại các thị trường khác nhau. Sàn hiện cung cấp Forex cùng nhiều sản phẩm CFD trên vàng, hàng hóa, chỉ số, cổ phiếu, ETF và tiền điện tử, đồng thời hỗ trợ khá đầy đủ các nền tảng phổ biến như MetaTrader 4, MetaTrader 5, cTrader và TradingView.

Theo số liệu do chính Pepperstone công bố cho tháng 3/2026, broker có hơn 900.000 trader, khối lượng giao dịch hàng tháng khoảng 947 tỷ AUD và hơn 133 triệu AUD tiền rút mỗi tháng. 

Giới Thiệu Sàn Pepperstone
Giới Thiệu Sàn Pepperstone

Lịch sử hình thành và phát triển của Pepperstone

Pepperstone bắt đầu hoạt động tại Melbourne vào năm 2010. Hai nhà sáng lập Owen Kerr và Joe Davenport xây dựng công ty với định hướng tạo ra một broker có công nghệ tốt hơn, tốc độ thực thi nhanh và cấu trúc chi phí cạnh tranh hơn cho trader Forex.

Một cột mốc đáng chú ý diễn ra vào năm 2016, khi CHAMP Private Equity mua quyền kiểm soát Pepperstone nhằm hỗ trợ quá trình mở rộng hoạt động quốc tế. Đến năm 2018, đội ngũ sáng lập và ban quản lý mua lại công ty, đưa Pepperstone trở lại mô hình doanh nghiệp tư nhân.

Hiện nay, website Pepperstone liệt kê Tamas Szabo là Group CEO. Broker vận hành thông qua nhiều pháp nhân thay vì sử dụng một công ty duy nhất cho tất cả khách hàng trên thế giới, và đây cũng là điểm trader cần hiểu rõ khi đánh giá giấy phép của Pepperstone.

Sàn Pepperstone có uy tín không?

Nếu chỉ xét số lượng giấy phép, Pepperstone sở hữu một hồ sơ pháp lý tương đối mạnh so với nhiều broker Forex quốc tế. Tập đoàn có các pháp nhân được quản lý bởi ASIC tại Australia, FCA tại Anh, CySEC tại Cyprus, BaFin tại Đức, DFSA tại Dubai cùng một số cơ quan quản lý khác.

Tuy nhiên, đây cũng là chỗ trader rất dễ hiểu nhầm. Việc Pepperstone Group có giấy phép ASIC và FCA không có nghĩa tài khoản của mọi trader đều đồng thời được ASIC và FCA bảo vệ. Mỗi khách hàng sẽ ký hợp đồng với một pháp nhân cụ thể, vì vậy cần xem chính xác công ty nào đứng tên tài khoản thay vì chỉ nhìn vào danh sách giấy phép của toàn tập đoàn.

Giấy phép ASIC tại Australia

Tại Australia, Pepperstone hoạt động thông qua Pepperstone Group Limited, được Australian Securities and Investments Commission – ASIC quản lý với AFSL 414530. ASIC là cơ quan quản lý tài chính lớn của Australia và áp dụng nhiều yêu cầu đối với các công ty cung cấp dịch vụ tài chính. Đây cũng là giấy phép thường xuyên xuất hiện khi Pepperstone giới thiệu về hồ sơ pháp lý của tập đoàn.

Điểm cần nhấn mạnh một lần nữa là giấy phép ASIC thuộc về pháp nhân Australia. Trader Việt chỉ được hưởng trực tiếp cơ chế bảo vệ của pháp nhân này nếu hợp đồng tài khoản thực tế được ký với Pepperstone Group Limited.

Giấy phép FCA tại Anh

Tại Vương quốc Anh, Pepperstone hoạt động thông qua Pepperstone Limited, được Financial Conduct Authority – FCA quản lý với FRN 684312.

FCA được đánh giá là một trong những cơ quan quản lý tài chính có tiêu chuẩn cao trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, tương tự ASIC, giấy phép này áp dụng cho hoạt động của pháp nhân Pepperstone tại Anh và không nên được diễn giải thành việc tất cả khách hàng Pepperstone trên toàn cầu đều thuộc FCA.

Giấy Phép Sàn Pepperstone
Giấy Phép Sàn Pepperstone

Giấy phép CySEC tại Cyprus

Hoạt động tại Cyprus và một phần thị trường châu Âu được thực hiện thông qua Pepperstone EU Limited, với giấy phép CySEC 388/20. CySEC cũng ghi nhận pepperstone.com là domain được phê duyệt cho pháp nhân này. Việc kiểm tra domain là chi tiết đáng chú ý bởi trong ngành Forex từng xuất hiện nhiều website clone sử dụng trái phép tên và số giấy phép của các broker lớn.

Giấy phép BaFin tại Đức

Tại Đức, Pepperstone hoạt động thông qua Pepperstone GmbH, được BaFin quản lý với số đăng ký 151148. Đây tiếp tục là một pháp nhân riêng của tập đoàn, phục vụ khách hàng thuộc phạm vi được giấy phép cho phép tại Đức và các khu vực liên quan.

Giấy phép DFSA tại Dubai

Pepperstone Financial Services (DIFC) Limited hoạt động tại Dubai International Financial Centre và được Dubai Financial Services Authority – DFSA cấp giấy phép F004356. Pháp nhân này được cấp phép từ tháng 3/2020.

Giấy phép SCB tại Bahamas

Đây mới là giấy phép trader Việt Nam cần chú ý nhiều hơn. Pepperstone Markets Limited, Company Registration No. 177174 B, được quản lý bởi Securities Commission of The Bahamas – SCB với giấy phép SIA-F217. Website Pepperstone dành cho Việt Nam hiện chủ yếu sử dụng pháp nhân này để onboard khách hàng Việt.

Các giấy phép khác của Pepperstone

Ngoài các pháp nhân kể trên, Pepperstone còn có Pepperstone Markets Kenya Limited, được Capital Markets Authority Kenya quản lý với Licence 128, và Pepperstone Financial Markets Limited tại Mauritius với giấy phép FSC GB21026314.

Tập đoàn cũng có pháp nhân tại UAE. Giấy phép tại đây hiện được gọi là UAE Capital Market Authority – CMA, trước đây là Securities and Commodities Authority – SCA.

Pepperstone cung cấp những sản phẩm nào?

Danh mục sản phẩm của Pepperstone tập trung vào Forex và CFD, nghĩa là trader chủ yếu giao dịch dựa trên biến động giá thay vì trực tiếp sở hữu tài sản cơ sở.

Ví dụ, khi giao dịch CFD cổ phiếu Apple, bạn không trực tiếp trở thành cổ đông Apple mà đang mở một hợp đồng dựa trên biến động giá của cổ phiếu đó. Điều tương tự cũng áp dụng với Crypto CFD: trader đầu cơ vào giá Bitcoin hoặc Ethereum nhưng không sở hữu coin thật và không thể rút tài sản về ví blockchain.

Forex

Forex là một trong những nhóm sản phẩm chính của Pepperstone, với khoảng 93 Forex CFDs theo danh mục được broker công bố. Ngoài các cặp major phổ biến như EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY hay AUD/USD, sàn còn cung cấp minor pairs, cross pairs, exotic pairs và một số NDF.

Điểm được quảng bá nhiều nhất nằm ở tài khoản Razor, nơi raw spread Forex có thể bắt đầu từ 0.0 pip. Tuy nhiên, mức “từ 0.0 pip” chỉ là spread tối thiểu trong một số điều kiện thị trường và Razor vẫn tính commission riêng.

Vàng và kim loại

Pepperstone hỗ trợ XAU/USD cùng nhiều sản phẩm kim loại dưới dạng CFD. Trên Razor, XAU/USD được quảng cáo với raw spread từ khoảng 0.1, sau đó cộng thêm commission tùy nền tảng.

Với trader thường xuyên giao dịch vàng, điều quan trọng không chỉ là nhìn vào minimum spread mà còn phải theo dõi spread trung bình trong khung giờ thực tế mình giao dịch, đặc biệt ở thời điểm tin tức hoặc thanh khoản thấp.

Sản Phẩm Giao Dịch Sàn Pepperstone
Sản Phẩm Giao Dịch Sàn Pepperstone

Chỉ số và hàng hóa

Pepperstone hiện liệt kê khoảng 26 Index CFDs, bao gồm nhiều chỉ số phổ biến như US500, NAS100, US30, GER40, UK100 và JPN225. Danh mục hàng hóa có khoảng 40 Commodity CFDs, trải rộng từ kim loại đến năng lượng và một số nhóm hàng hóa khác. Spread, đòn bẩy và giờ giao dịch sẽ thay đổi tùy từng sản phẩm nên trader cần kiểm tra specification trực tiếp trước khi mở lệnh.

Cổ phiếu và ETF

Pepperstone cung cấp CFD trên cổ phiếu tại nhiều thị trường như Mỹ, Anh, Australia, Đức và Hong Kong, với số lượng có thể lên tới khoảng 1.400 Share CFDs tùy nền tảng và pháp nhân.

Ngoài ra còn có khoảng 95 ETF CFDs, cho phép trader tiếp cận biến động của nhiều quỹ ETF mà không cần trực tiếp mua chứng chỉ quỹ. Share CFD và ETF CFD có thể áp dụng cấu trúc commission riêng, vì vậy không nên lấy mức phí Forex để suy ra chi phí của nhóm sản phẩm này.

Tiền điện tử

Pepperstone cung cấp khoảng 31 Cryptocurrency CFDs, bao gồm Bitcoin, Ethereum và nhiều đồng tiền điện tử khác. Cần lưu ý đây là CFD chứ không phải giao dịch Spot Crypto. Trader không sở hữu coin thật, không có private key và cũng không thể rút Bitcoin hay Ethereum từ Pepperstone về ví blockchain cá nhân.

Các loại tài khoản Pepperstone

Thay vì tạo ra quá nhiều loại tài khoản với tên gọi phức tạp, Pepperstone tập trung chủ yếu vào hai cấu trúc là Standard và Razor. Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai tài khoản không nằm ở nền tảng mà nằm ở cách tính chi phí giao dịch.

Tài khoản Standard

Standard hướng đến những trader thích cấu trúc phí đơn giản, trong đó chi phí Forex chủ yếu được đưa vào spread thay vì tách commission thành một khoản riêng.

Theo cấu trúc được Pepperstone công bố, Standard thường cộng khoảng 1 pip markup lên raw spread Forex. Chẳng hạn, nếu raw spread EUR/USD tại một thời điểm là 0.1 pip, mức trên Standard có thể vào khoảng 1.1 pip.

Ưu điểm của cách tính này là trader dễ nhìn thấy phần lớn chi phí ngay trên spread và không phải tính thêm commission cho mỗi lot Forex. Vì vậy, Standard thường dễ tiếp cận hơn với người mới, trader có tần suất giao dịch thấp hoặc những người đơn giản không muốn phải tính commission riêng cho từng lệnh.

Tài khoản Razor

Razor hoạt động theo cấu trúc khác: raw spread + commission.

Raw spread Forex có thể bắt đầu từ 0.0 pip, đổi lại trader phải trả commission dựa trên khối lượng giao dịch. Cấu trúc này đặc biệt hấp dẫn với scalper, EA trader và những người giao dịch tần suất cao vì spread đầu vào có thể thấp hơn đáng kể so với Standard.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn thấy “0.0 pip” rồi kết luận Razor rẻ hơn trong mọi trường hợp. Để so sánh chính xác, trader cần quy đổi cả spread và commission thành tổng chi phí round turn cho khối lượng mình thường giao dịch.


Bình luận & Đánh giá từ cộng đồng

Cảm ơn bạn!

Đánh giá của bạn đã được gửi thành công và đang chờ kiểm duyệt.

0 Trên 5
0 đánh giá

Điểm chi tiết (Nhấn để lọc)

Thanh khoản
0
Phí giao dịch
0
Bảo mật
0
Hỗ trợ (CSKH)
0
Trải nghiệm (App/Web)
0
Nạp / Rút tiền
0

Đánh giá từ cộng đồng (0)

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên!

Đánh giá trải nghiệm của bạn

Chia sẻ đánh giá khách quan để giúp cộng đồng.

Tuyệt vời
Tuyệt vời
Tuyệt vời
Tuyệt vời
Tuyệt vời
Tuyệt vời
Tối đa 450KB.